掌院 zhǎng yuàn · chưởng viện Hán Việt: chưởng viện · Pinyin: zhǎng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 院 (viện)Pinyinzhǎng yuànHán Việtchưởng việnCấu tạo掌 + 院 · chưởng + viện nghĩa thành phần: chưởng + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代翰林院掌院学士的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.清代翰林院掌院学士的省称。