掌鞋

zhǎng xié chưởng hài

Hán Việt: chưởng hài · Pinyin: zhǎng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用皮﹑车胎等钉补鞋底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用皮﹑车胎等钉补鞋底。

Eng

  • Cihui 掌鞋 hǎngxié v.o. mend shoes