掌領 zhǎng lǐng · chưởng lĩnh Hán Việt: chưởng lĩnh · Pinyin: zhǎng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 領 (lĩnh)Pinyinzhǎng lǐngHán Việtchưởng lĩnhCấu tạo掌 + 領 · chưởng + lĩnh nghĩa thành phần: chưởng + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 首領、主管。《董西廂》卷二:「聰躍馬大呼:『軍中掌領相見!』一將出謂聰曰:『汝為佛弟子,當念經持戒,如何出麤惡?』」