掌頰 chưởng giáp Hán Việt: chưởng giáp Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 頰 (giáp)Hán Việtchưởng giápCấu tạo掌 + 頰 · chưởng + giáp nghĩa thành phần: chưởng + giáp Nghĩa EngCihui 掌頰 hǎngjiá v.o. slap someone's face