掌骨

zhǎng gǔ chưởng cốt

Hán Việt: chưởng cốt · Pinyin: zhǎng gǔ

Tổng quan

xương đốt bàn tay (xương dài ở tay và chân) ương bàn tay. chưởng cốt chưởng cốt ☆Xương bàn tay.

Cấu tạo: (chưởng) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương đốt bàn tay (xương dài ở tay và chân) ương bàn tay. chưởng cốt chưởng cốt ☆Xương bàn tay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成手掌的骨頭。細長如管狀。一端連接腕骨,另一端銜接指骨。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成手掌的骨头,每个手掌有5块。(图“人的骨骼”)

Eng

  • CC-CEDICT metacarpal bone (long bones in the hand and feet)
  • Cihui metacarpal bone (long bones in the hand and feet)

ja

  • JMdict metacarpal (bone)|metacarpus