掎契 jǐ qì · kỉ khế Hán Việt: kỉ khế · Pinyin: jǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 契 (khế)Pinyinjǐ qìHán Việtkỉ khếCấu tạo掎 + 契 · kỉ + khế nghĩa thành phần: kỉ + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掎挈"。