掎挈 jǐ qiè · kỉ khiết Hán Việt: kỉ khiết · Pinyin: jǐ qiè Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 挈 (khiết)Pinyinjǐ qièHán Việtkỉ khiếtCấu tạo掎 + 挈 · kỉ + khiết nghĩa thành phần: kỉ + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"掎契"。指摘; 牵制。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掎契"。指摘。 2.牵制。