掎掣 jǐ chè · kỉ xế Hán Việt: kỉ xế · Pinyin: jǐ chè Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 掣 (xế)Pinyinjǐ chèHán Việtkỉ xếCấu tạo掎 + 掣 · kỉ + xế nghĩa thành phần: kỉ + xế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵制。Tân Hoa Tự Điển 1.牵制。