掎擿 jǐ tī · kỉ trích Hán Việt: kỉ trích · Pinyin: jǐ tī Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 擿 (trích)Pinyinjǐ tīHán Việtkỉ tríchCấu tạo掎 + 擿 · kỉ + trích nghĩa thành phần: kỉ + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指摘,挑剔。Tân Hoa Tự Điển 1.指摘,挑剔。