掎蹠 jǐ zhí · kỉ chích Hán Việt: kỉ chích · Pinyin: jǐ zhí Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 蹠 (chích)Pinyinjǐ zhíHán Việtkỉ chíchCấu tạo掎 + 蹠 · kỉ + chích nghĩa thành phần: kỉ + chích