掎遮 jǐ zhē · kỉ già Hán Việt: kỉ già · Pinyin: jǐ zhē Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 遮 (già)Pinyinjǐ zhēHán Việtkỉ giàCấu tạo掎 + 遮 · kỉ + già nghĩa thành phần: kỉ + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扼守。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扼守。