掎鹿 jǐ lù · kỉ lộc Hán Việt: kỉ lộc · Pinyin: jǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 鹿 (lộc)Pinyinjǐ lùHán Việtkỉ lộcCấu tạo掎 + 鹿 · kỉ + lộc nghĩa thành phần: kỉ + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉着鹿; 犹逐鹿。喻群雄争夺天下。Tân Hoa Tự Điển 1.拉着鹿。 2.犹逐鹿。喻群雄争夺天下。