掎齕 jǐ hé · kỉ hột Hán Việt: kỉ hột · Pinyin: jǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 齕 (hột)Pinyinjǐ héHán Việtkỉ hộtCấu tạo掎 + 齕 · kỉ + hột nghĩa thành phần: kỉ + hột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中伤;倾轧。Tân Hoa Tự Điển 1.中伤;倾轧。