掏出

tāo chū đào xuất

Hán Việt: đào xuất · Pinyin: tāo chū

Tổng quan

móc ra | lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

Cấu tạo: (đào) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móc ra | lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取出、拿出。如:「他掏出口袋中的糖果,分給大家吃。」

Eng

  • CC-CEDICT to fish out|to take out (from a pocket, bag etc)
  • Cihui to fish out; to take out (from a pocket, bag etc)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

取出

Từ trái nghĩa

塞进