掏到 đào đáo Hán Việt: đào đáo Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 到 (đáo)Hán Việtđào đáoCấu tạo掏 + 到 · đào + đáo nghĩa thành phần: đào + đáo Nghĩa EngCihui 掏到 āodào r.v. 1. dig to (somewhere) 2. dig out sth.