掏包 tāo bāo · đào bao Hán Việt: đào bao · Pinyin: tāo bāo Tổng quan móc túi Cấu tạo: 掏 (đào) + 包 (bao)Pinyintāo bāoHán Việtđào baoCấu tạo掏 + 包 · đào + bao nghĩa thành phần: đào + bao Nghĩa ViệtCihui móc túiEngCC-CEDICT to pick pocketsCihui to pick pockets