掏壞 đào hoại Hán Việt: đào hoại Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 壞 (hoại)Hán Việtđào hoạiCấu tạo掏 + 壞 · đào + hoại nghĩa thành phần: đào + hoại Nghĩa EngCihui 掏壞 āohuài v.o. <topo.> be up to mischief; play dirty tricks