掏底
đào để
Hán Việt: đào để · Pinyin: tāo dǐ
Tổng quan
nắm vững; hiểu rõ (nguyên nhân, nguồn gốc.)。探明底細;摸底。
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm vững; hiểu rõ (nguyên nhân, nguồn gốc.)。探明底細;摸底。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 探明底细;摸底。
Eng
- Cihui 掏底 āodǐ v.o. 1. <min.> cut away waste rock below a layer of coal 2. find out the exact details or real situation