掏換
đào hoán
Hán Việt: đào hoán · Pinyin: tāo huàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"掏唤"; 方言。搜寻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掏唤"。 2.方言。搜寻。
Eng
- Cihui 掏換 āohuan v. <coll.> look for something that is difficult to find; search for