掏換 tāo huàn · đào hoán Hán Việt: đào hoán · Pinyin: tāo huàn Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 換 (hoán)Pinyintāo huànHán Việtđào hoánCấu tạo掏 + 換 · đào + hoán nghĩa thành phần: đào + hoán Nghĩa EngCihui 掏換 āohuan v. <coll.> look for something that is difficult to find; search for