掏淥 tāo lù · đào lục Hán Việt: đào lục · Pinyin: tāo lù Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 淥 (lục)Pinyintāo lùHán Việtđào lụcCấu tạo掏 + 淥 · đào + lục nghĩa thành phần: đào + lục