掏淥 tāo lù · đào lục Hán Việt: đào lục · Pinyin: tāo lù Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 淥 (lục)Pinyintāo lùHán Việtđào lụcCấu tạo掏 + 淥 · đào + lục nghĩa thành phần: đào + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"掏漉"; 犹劳碌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掏漉"。 2.犹劳碌。