掏窟窿

tāo kū lóng đào quật lung

Hán Việt: đào quật lung · Pinyin: tāo kū lóng

Tổng quan

đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)。比喻借債;負債。

Cấu tạo: (đào) + (quật) + 窿 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)。比喻借債;負債。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻借债;负债。

Eng

  • Cihui 掏窟窿 āo kūlong v.o. 1. hollow out 2. <topo.> run into debt