掏道

tāo dào đào đạo

Hán Việt: đào đạo · Pinyin: tāo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹奥妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹奥妙。