掐子 kháp tử Hán Việt: kháp tử Tổng quan nắm; chét; dúm; túm Cấu tạo: 掐 (kháp) + 子 (tử)Hán Việtkháp tửTừ loạidanhCấu tạo掐 + 子 · kháp + tử nghĩa thành phần: kháp + tử Nghĩa ViệtCihui 量Biên soạn 掐子 iāzi m. <topo.> handful; bunch; pinch; etcEngCihui 掐子 iāzi m. <topo.> handful; bunch; pinch; etc Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿