掐弄 kháp lộng Hán Việt: kháp lộng Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 弄 (lộng)Hán Việtkháp lộngCấu tạo掐 + 弄 · kháp + lộng nghĩa thành phần: kháp + lộng Nghĩa EngCihui 掐弄 iānong v. <coll.> pinch every penny; budget carefully