掐把

qiā bǎ kháp bả

Hán Việt: kháp bả · Pinyin: qiā bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kháp) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用力紧紧握住。比喻束缚箝制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用力紧紧握住。比喻束缚箝制。

Eng

  • Cihui 掐把 iābǎ* v. 1. hold fast 2. treat harshly