掐掉 kháp điệu Hán Việt: kháp điệu Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 掉 (điệu)Hán Việtkháp điệuCấu tạo掐 + 掉 · kháp + điệu nghĩa thành phần: kháp + điệu Nghĩa EngCihui nip out