掐斷
kháp đoạn
Hán Việt: kháp đoạn · Pinyin: qiā duàn
Tổng quan
ngắt (bằng móng tay, v.v.) | (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.) | ngắt kết nối
Nghĩa
Việt
- Cihui ngắt (bằng móng tay, v.v.) | (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.) | ngắt kết nối
Eng
- CC-CEDICT to nip off (with fingernails etc)|(fig.) to cut off (supply etc)|to disconnect
- Cihui to nip off (with fingernails etc); (fig.) to cut off (supply etc); to disconnect