掐毒

qiā dú kháp độc

Hán Việt: kháp độc · Pinyin: qiā dú

Tổng quan

Cấu tạo: (kháp) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代对侍御史的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代对侍御史的俗称。