掐牙

qiā yá kháp nha

Hán Việt: kháp nha · Pinyin: qiā yá

Tổng quan

Cấu tạo: (kháp) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服花边夹缝内镶入的窄条锦﹑缎边线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣服花边夹缝内镶入的窄条锦﹑缎边线。