掐絲 kháp ti Hán Việt: kháp ti Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 絲 (ti)Hán Việtkháp tiCấu tạo掐 + 絲 · kháp + ti nghĩa thành phần: kháp + ti Nghĩa EngCihui 掐絲 iāsī n. <art> wire inlay; filigree