掐腰 kháp yêu Hán Việt: kháp yêu Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 腰 (yêu)Hán Việtkháp yêuCấu tạo掐 + 腰 · kháp + yêu nghĩa thành phần: kháp + yêu Nghĩa EngCihui 掐腰 iāyāo* v.o. have a waistline (of a dress)