掐訣

qiā jué kháp quyết

Hán Việt: kháp quyết · Pinyin: qiā jué

Tổng quan

bấm tay niệm thần chú

Cấu tạo: (kháp) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bấm tay niệm thần chú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和尚、道士念咒时用拇指掐其他指头的关节:~念咒。

Eng

  • Cihui 掐訣 iājué v. 1. calculate on one's fingers (while chanting incantations) 2. <Dao.> bend and stretch fingers while reciting incantations