掐豆 kháp đậu Hán Việt: kháp đậu Tổng quan Hái đậu Cấu tạo: 掐 (kháp) + 豆 (đậu)Hán Việtkháp đậuCấu tạo掐 + 豆 · kháp + đậu nghĩa thành phần: kháp + đậu Nghĩa ViệtCihui Hái đậu