掐骰 qiā tóu · kháp đầu Hán Việt: kháp đầu · Pinyin: qiā tóu Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 骰 (đầu)Pinyinqiā tóuHán Việtkháp đầuCấu tạo掐 + 骰 · kháp + đầu nghĩa thành phần: kháp + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掷骰赌博中一种弄巧作弊的手法。Tân Hoa Tự Điển 1.掷骰赌博中一种弄巧作弊的手法。