排上 bài thượng Hán Việt: bài thượng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 上 (thượng)Hán Việtbài thượngCấu tạo排 + 上 · bài + thượng nghĩa thành phần: bài + thượng Nghĩa EngCihui 排上 áishàng r.v. line up