排下 bài hạ Hán Việt: bài hạ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 下 (hạ)Hán Việtbài hạCấu tạo排 + 下 · bài + hạ nghĩa thành phần: bài + hạ Nghĩa EngCihui 排下 áixià v. line up; arrange