排中 bài trung Hán Việt: bài trung Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 中 (trung)Hán Việtbài trungCấu tạo排 + 中 · bài + trung nghĩa thành phần: bài + trung Nghĩa EngCihui 排中 páizhōng n. <lg.> excluded middle