排他

pái tā bài tha

Hán Việt: bài tha · Pinyin: pái tā

Tổng quan

loại trừ | loại ra

Cấu tạo: (bài) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại trừ | loại ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在同一范围内不允许另一事物并存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在同一范围内不允许另一事物并存。

Eng

  • CC-CEDICT exclusive|excluding
  • Cihui exclusive; excluding

ja

  • JMdict exclusion