排仗

pái zhàng bài trượng

Hán Việt: bài trượng · Pinyin: pái zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排设仪仗。一般指帝王早朝时的仪式; 指仪仗队列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排设仪仗。一般指帝王早朝时的仪式。 2.指仪仗队列。