排代 bài đại Hán Việt: bài đại Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 代 (đại)Hán Việtbài đạiCấu tạo排 + 代 · bài + đại nghĩa thành phần: bài + đại Nghĩa EngCihui 排代 áidài n. <chem.> displacement