排優 pái yōu · bài ưu Hán Việt: bài ưu · Pinyin: pái yōu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 優 (ưu)Pinyinpái yōuHán Việtbài ưuCấu tạo排 + 優 · bài + ưu nghĩa thành phần: bài + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"排儿"; 以乐舞谐戏为业的艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"排儿"。 2.以乐舞谐戏为业的艺人。