排位

pái wèi bài vị

Hán Việt: bài vị · Pinyin: pái wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照一定的标准排列先后位次:~赛丨在排行榜上~靠前。