排便

pái biànbài tiện

Hán Việt: bài tiện · Pinyin: pái biàn

Tổng quan

đi đại tiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

將糞便排出體外。

Cấu tạo: 排 (bài) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài tiết
  • Tần suất từ gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), thải ra (cặn...); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi...), ỉa ra sự gạn, sự lọc, sự làm trong, sự đi ỉa, sự đi tiêu; đi đại tiện
  • Biên soạn defecation; bowel movement

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將糞便排出體外。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi defaecate

Eng

  • JMdict defecation
  • Cihui to defecate
  • Tần suất từ n. defecation; bowel movement

Đức

  • Handedict Stuhlgang haben

ja

  • JMdict 排便(はいべん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器