排兒 pái ér · bài nhi Hán Việt: bài nhi · Pinyin: pái ér Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 兒 (nhi)Pinyinpái érHán Việtbài nhiCấu tạo排 + 兒 · bài + nhi nghĩa thành phần: bài + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"排优"。