排入 pái rù · bài nhập Hán Việt: bài nhập · Pinyin: pái rù Tổng quan thải vào Cấu tạo: 排 (bài) + 入 (nhập)Pinyinpái rùHán Việtbài nhậpCấu tạo排 + 入 · bài + nhập nghĩa thành phần: bài + nhập Nghĩa ViệtCihui thải vàoEngCC-CEDICT to discharge intoCihui to discharge into