排入

pái rùbài nhập

Hán Việt: bài nhập · Pinyin: pái rù

Tổng quan

thải vào

Cấu tạo: 排 (bài) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xả vào
  • Tần suất từ thải vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discharge into

Eng

  • Cihui to discharge into
  • Tần suất từ to discharge into

Đức

  • Handedict einmünden

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住