排淨 bài tịnh Hán Việt: bài tịnh Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 淨 (tịnh)Hán Việtbài tịnhCấu tạo排 + 淨 · bài + tịnh nghĩa thành phần: bài + tịnh Nghĩa EngCihui 排凈 áijìng n. emptying; evacuation