排到 bài đáo Hán Việt: bài đáo Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 到 (đáo)Hán Việtbài đáoCấu tạo排 + 到 · bài + đáo nghĩa thành phần: bài + đáo Nghĩa EngCihui 排到 áidào r.v. It's sb's turn