排辦

pái bàn bài bạn

Hán Việt: bài bạn · Pinyin: pái bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准备;安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准备;安排。